Ba cấp chính quyền
Ba cấp chính quyền
| Cấp | Ví dụ |
|---|---|
| Chính phủ liên bang Úc | thuế, nhập cư, quốc tịch, quốc phòng, bưu chính, an sinh xã hội, đối ngoại, sân bay |
| Tiểu bang và lãnh thổ | bệnh viện, trường học, cảnh sát, giao thông công cộng, đường và đường sắt |
| Hội đồng địa phương | rác, công viên, đường phố địa phương, biển báo, thư viện, giấy phép xây dựng, kiểm soát tiếng ồn và động vật |
Thuế thu nhập do Sở Thuế vụ Úc (ATO) thu. Nộp thuế hỗ trợ dịch vụ như y tế, giáo dục, quốc phòng và an sinh xã hội.
Bầu cử liên bang do Ủy ban Bầu cử Úc (AEC) độc lập tổ chức. Bỏ phiếu là bỏ phiếu kín.
Lãnh đạo từng cấp
| Chức danh | Ai |
|---|---|
| Premier (Thủ hiến) | lãnh đạo chính phủ tiểu bang |
| Chief Minister | lãnh đạo chính phủ lãnh thổ |
| Governor (Thống đốc) | đại diện Quốc vương ở tiểu bang |
| Administrator | vai trò tương tự ở Northern Territory (do Toàn quyền bổ nhiệm) |
| Mayor hoặc Shire President | lãnh đạo chính quyền địa phương |
| Councillor | thành viên được bầu của hội đồng địa phương |
⚠️ Tiểu bang có quyền theo Hiến pháp. Lãnh thổ thì không; Quốc hội Úc có thể sửa hoặc hủy luật của lãnh thổ.
Cụm từ tiếng Anh cần nắm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| federal Government | chính phủ liên bang |
| state government | chính phủ tiểu bang |
| local council | hội đồng địa phương |
| ATO | Sở Thuế vụ Úc |
| AEC | Ủy ban Bầu cử Úc |
| immigration | nhập cư |
| defence | quốc phòng |
| Mayor | thị trưởng |
| Councillor | ủy viên hội đồng |
| Administrator | Quản trị viên |
Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.