Hai viện Quốc hội
Hai viện
| Viện | Còn gọi | Số lượng | Cách bầu |
|---|---|---|---|
| House of Representatives (Hạ viện) | Viện dân biểu / Viện hạ | hơn 150 nghị sĩ | theo dân số |
| Senate (Thượng viện) | Viện các tiểu bang / Viện thượng | 76 | 12 mỗi tiểu bang, 2 cho ACT và NT |
Chính phủ được thành lập thế nào
- Đảng hoặc liên minh (coalition) chiếm đa số ở Hạ viện thành lập chính phủ; lãnh đạo là Thủ tướng
- Đảng hoặc liên minh có số ghế lớn thứ hai thành Đối lập (Opposition)
- Các bộ trưởng cao cấp tạo thành Cabinet (cơ quan quyết định chính)
- Toàn quyền phê duyệt bổ nhiệm Thủ tướng và bộ trưởng
Đảng chính trị
Các đảng chính gồm Liberal Party, Australian Labor Party, Nationals và Australian Greens. Người không thuộc đảng gọi là independent. Người Úc được tự do gia nhập đảng.
Luật được làm thế nào
- Một nghị sĩ đề xuất Bill (dự luật)
- Hai viện thảo luận và bỏ phiếu
- Nếu cả hai đồng ý, Toàn quyền ban Royal Assent
Mỗi tiểu bang bầu 12 thượng nghị sĩ, không phụ thuộc diện tích hay dân số.
Cụm từ tiếng Anh cần nắm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| House of Representatives | Hạ viện |
| Senate | Thượng viện |
| People’s House | Viện dân biểu |
| Member of Parliament | nghị sĩ |
| senator | thượng nghị sĩ |
| coalition | liên minh |
| Opposition | Đối lập |
| Cabinet | Nội các |
| Bill | dự luật |
| political party | đảng chính trị |
| independent | nghị sĩ độc lập |
Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.