Nguyên thủ quốc gia và Thủ tướng
Đừng nhầm ba chức danh này
| Chức danh | Vai trò |
|---|---|
| Head of State (Nguyên thủ Quốc gia) | King of Australia (Quốc vương Úc, King Charles III) |
| Prime Minister (Thủ tướng) | người lãnh đạo Chính phủ Úc |
| Governor-General (Toàn quyền) | đại diện của Quốc vương tại Úc; không thuộc chính phủ |
Úc là quân chủ lập hiến. Hiến pháp có hiệu lực 1 January 1901.
Vai trò của Toàn quyền
- Ký dự luật thành luật (Royal Assent, Phê chuẩn Hoàng gia)
- Nghi lễ
- Phê duyệt bổ nhiệm chính phủ, bộ trưởng, thẩm phán liên bang và quan chức khác
- Khởi động quy trình bầu cử liên bang
- Tổng tư lệnh Lực lượng Quốc phòng Úc
- Có reserve powers (quyền dự trữ) chỉ dùng trong hoàn cảnh đặc biệt
Phân quyền
| Quyền | Ai | Việc gì |
|---|---|---|
| Legislative (lập pháp) | Quốc hội | làm và sửa luật |
| Executive (hành pháp) | Thủ tướng, bộ trưởng, Toàn quyền | thi hành luật |
| Judicial (tư pháp) | tòa án và thẩm phán | giải thích và áp dụng luật |
Muốn đổi Hiến pháp: phải có trưng cầu dân ý với đa số kép (đa số cả nước và đa số các tiểu bang).
Cụm từ tiếng Anh cần nắm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Head of State | Nguyên thủ Quốc gia |
| Prime Minister | Thủ tướng |
| Governor-General | Toàn quyền |
| Royal Assent | Phê chuẩn Hoàng gia |
| constitutional monarchy | quân chủ lập hiến |
| Constitution | Hiến pháp |
| referendum | trưng cầu dân ý |
| double majority | đa số kép |
| reserve powers | quyền dự trữ |
| legislative | lập pháp |
| executive | hành pháp |
| judicial | tư pháp |
Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.