6/16

Niềm tin dân chủ

Đề thi thử

Niềm tin dân chủ

Bốn niềm tin cần tách rõ

Niềm tinÝ nghĩa
parliamentary democracy (dân chủ đại nghị)Quyền lực đến từ nhân dân qua bầu cử
Rule of Law (thượng tôn pháp luật)Không ai, không nhóm nào, không luật tôn giáo nào đứng trên pháp luật
Thay đổi ôn hòaBàn thảo, thuyết phục, bỏ phiếu; không bạo lực
Tôn trọngĐối xử đàng hoàng với mọi người, bất kể xuất thân

Tôn trọng gồm chủng tộc, quốc gia xuất thân, giới tính, xu hướng tính dục, tình trạng hôn nhân, tuổi, khuyết tật, di sản, văn hóa, chính trị, tài sản và tôn giáo.

Người Úc nói không với bạo lực; thay vào đó, sự thay đổi đến từ trao đổi thuyết phục ôn hoà và quy trình dân chủ.

Cụm từ tiếng Anh cần nắm

EnglishTiếng Việt
parliamentary democracydân chủ đại nghị
Rule of Lawthượng tôn pháp luật
electionbầu cử
peaceful persuasionthuyết phục ôn hòa

Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.

Our Common Bond - Tiếng Việt (PDF)

© Bản quyền 2026 bởi thiquoctichuc.com.