Niềm tin dân chủ
Bốn niềm tin cần tách rõ
| Niềm tin | Ý nghĩa |
|---|---|
| parliamentary democracy (dân chủ đại nghị) | Quyền lực đến từ nhân dân qua bầu cử |
| Rule of Law (thượng tôn pháp luật) | Không ai, không nhóm nào, không luật tôn giáo nào đứng trên pháp luật |
| Thay đổi ôn hòa | Bàn thảo, thuyết phục, bỏ phiếu; không bạo lực |
| Tôn trọng | Đối xử đàng hoàng với mọi người, bất kể xuất thân |
Tôn trọng gồm chủng tộc, quốc gia xuất thân, giới tính, xu hướng tính dục, tình trạng hôn nhân, tuổi, khuyết tật, di sản, văn hóa, chính trị, tài sản và tôn giáo.
Người Úc nói không với bạo lực; thay vào đó, sự thay đổi đến từ trao đổi thuyết phục ôn hoà và quy trình dân chủ.
Cụm từ tiếng Anh cần nắm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| parliamentary democracy | dân chủ đại nghị |
| Rule of Law | thượng tôn pháp luật |
| election | bầu cử |
| peaceful persuasion | thuyết phục ôn hòa |
Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.