Ngày lễ, cờ và biểu tượng
Ngày lễ
| Ngày lễ | Ngày | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Australia Day (Ngày Úc) | 26 January | First Fleet đến Úc; ngày nghỉ lễ; lễ công dân; Thủ tướng công bố Australian of the Year tại Canberra |
| Anzac Day (Ngày Anzac) | 25 April | Australian and New Zealand Army Corps đổ bộ Gallipoli (Türkiye), 1915. Tưởng nhớ mọi người phục vụ và hy sinh trong chiến tranh, xung đột và gìn giữ hòa bình |
- Welcome to Country (Chào mừng đến quê hương): do người gìn giữ (custodian) thổ dân bản địa hoặc Torres Strait của vùng đất đó (hát, múa, nghi lễ khói hoặc diễn văn)
- Acknowledgement of Country (Ghi nhận quê hương): ai cũng có thể nói; tôn trọng Traditional Custodians và Elders quá khứ và hiện tại
Cờ và biểu tượng (ngắn)
Học thuộc màu và ý nghĩa:
- Cờ Úc: Union Jack, Commonwealth Star (sao 7 cánh), Southern Cross (Chữ Thập Phương Nam)
- Màu quốc gia: green and gold (xanh lá và vàng), không phải màu trên lá cờ
- Hoa quốc gia: golden wattle (hoa keo vàng)
- Đá quý quốc gia: opal
- Quốc ca: Advance Australia Fair
- Quốc huy: kangaroo và emu; khiên = sáu tiểu bang và liên bang; sao Commonwealth vàng phía trên; nền hoa keo vàng (chỉ mô tả - chúng tôi không vẽ Quốc huy)
⚠️ Ngày tháng, cờ và thủ phủ đầy đủ nằm ở Bài 6.
Cụm từ tiếng Anh cần nắm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Australia Day | Ngày Úc |
| Anzac Day | Ngày Anzac |
| Welcome to Country | Chào mừng đến quê hương |
| Acknowledgement of Country | Ghi nhận quê hương |
| Commonwealth Star | Sao Liên bang |
| Southern Cross | Chữ Thập Phương Nam |
| golden wattle | hoa keo vàng |
| Advance Australia Fair | quốc ca Úc |
| Australian of the Year | Người Úc của năm |
Câu hỏi được soạn từ sách chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond. Trang này không liên kết với Department of Home Affairs.